недодави́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ép chưa đủ, ấn chưa kỹ, ép chưa hết
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | недодавлю́ |
| ты | недода́вишь |
| он / она / оно | недода́вит |
| мы | недода́вим |
| вы | недода́вите |
| они | недода́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недодави́л |
| Giống cái | недодави́ла |
| Giống trung | недодави́ло |
| Số nhiều | недодави́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | недодави́ |
| Số nhiều | недодави́те |