недогру́зка недогрузка

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tình trạng tải trọng không đủ, chất hàng thiếu, tải trọng chưa đầy, tình trạng chất hàng không đủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедогру́зканедогру́зки
Sinh cáchнедогру́зкинедогру́зок
Tặng cáchнедогру́зкенедогру́зкам
Đối cáchнедогру́зкунедогру́зки
Công cụ cáchнедогру́зкой, недогру́зкоюнедогру́зками
Giới cáchнедогру́зкенедогру́зках