недогру́зка
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tình trạng tải trọng không đủ, chất hàng thiếu, tải trọng chưa đầy, tình trạng chất hàng không đủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недогру́зка | недогру́зки |
| Sinh cách | недогру́зки | недогру́зок |
| Tặng cách | недогру́зке | недогру́зкам |
| Đối cách | недогру́зку | недогру́зки |
| Công cụ cách | недогру́зкой, недогру́зкою | недогру́зками |
| Giới cách | недогру́зке | недогру́зках |