недогружа́ть недогружать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tải trọng không đủ, chất hàng thiếu, chất hàng chưa đầy, chất hàng thiếu so với yêu cầuгрузить, загружать меньше нужного, предполагаемого
  2. chất hàng không đầy, tải trọng không đủ, chất hàng thiếu, chất hàng không đạt mức tối đa

Chia động từ

Hiện tại
янедогружа́ю
тынедогружа́ешь
он / она / ононедогружа́ет
мынедогружа́ем
вынедогружа́ете
онинедогружа́ют
Quá khứ
Giống đựcнедогружа́л
Giống cáiнедогружа́ла
Giống trungнедогружа́ло
Số nhiềuнедогружа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнедогружа́й
Số nhiềuнедогружа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнедогружающийнедогружавший
Bị độngнедогружаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнедогружа́янедогружав, недогружавши