Từ điển

    недоговорённость

    danh từgiống cáibất động vật

    Nghĩa

    1. không nói hết, nói nửa chừng, nói lấp lửng, nói lập lờнеполное высазываниеsự
    2. không thỏa thuận, không nhất tríнесогласванностьsự
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)