недогля́дывать недоглядывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏ sót, lơ là, không để ý, bỏ qua

Chia động từ

Hiện tại
янедогля́дываю
тынедогля́дываешь
он / она / ононедогля́дывает
мынедогля́дываем
вынедогля́дываете
онинедогля́дывают
Quá khứ
Giống đựcнедогля́дывал
Giống cáiнедогля́дывала
Giống trungнедогля́дывало
Số nhiềuнедогля́дывали
Mệnh lệnh
Số ítнедогля́дывай
Số nhiềuнедогля́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнедоглядывающийнедоглядывавший
Bị độngнедоглядываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнедоглядываянедоглядывав, недоглядывавши