недогля́дывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bỏ sót, lơ là, không để ý, bỏ qua
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | недогля́дываю |
| ты | недогля́дываешь |
| он / она / оно | недогля́дывает |
| мы | недогля́дываем |
| вы | недогля́дываете |
| они | недогля́дывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недогля́дывал |
| Giống cái | недогля́дывала |
| Giống trung | недогля́дывало |
| Số nhiều | недогля́дывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | недогля́дывай |
| Số nhiều | недогля́дывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | недоглядывающий | недоглядывавший |
| Bị động | недоглядываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | недоглядывая | недоглядывав, недоглядывавши |