недова́риваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chưa chín hẳn, chưa chín tới, chưa thật chín
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | недова́ривается |
| мы | — |
| вы | — |
| они | недова́риваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недова́ривался |
| Giống cái | недова́ривалась |
| Giống trung | недова́ривалось |
| Số nhiều | недова́ривались |