недержа́ние недержание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tiểu không tự chủ, đái dầm, tiểu không kiểm soát được

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедержа́ниенедержа́ния
Sinh cáchнедержа́ниянедержа́ний
Tặng cáchнедержа́ниюнедержа́ниям
Đối cáchнедержа́ниенедержа́ния
Công cụ cáchнедержа́ниемнедержа́ниями
Giới cáchнедержа́ниинедержа́ниях