неде́лька неделька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. một tuầnonly; Diminutive of неде́ля.
  2. thời gian một tuầnamount

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеде́льканеде́льки
Sinh cáchнеде́лькинеде́лек
Tặng cáchнеде́лькенеде́лькам
Đối cáchнеде́лькунеде́льки
Công cụ cáchнеде́лькойнеде́льками
Giới cáchнеде́лькенеде́льках