неделово́й неделовой

tính từ

Nghĩa

  1. không mang tính kinh doanh, không trang trọng, không đúng mực công việc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеделово́йнеделово́енеделова́янеделовы́е
Sinh cáchнеделово́гонеделово́гонеделово́йнеделовы́х
Tặng cáchнеделово́мунеделово́мунеделово́йнеделовы́м
Đối cáchнеделово́й, неделово́гонеделово́енеделову́юнеделовы́е, неделовы́х
Công cụ cáchнеделовы́мнеделовы́мнеделово́й, неделово́юнеделовы́ми
Giới cáchнеделово́мнеделовы́мнеделово́йнеделовы́х