недели́мость неделимость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. không chia hếttính
  2. Không chia được, không thể chia cắt được
  3. toàn vẹn, nguyên vẹnцелостностьsự, tínhперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедели́мость—
Sinh cáchнедели́мости—
Tặng cáchнедели́мости—
Đối cáchнедели́мость—
Công cụ cáchнедели́мостью—
Giới cáchнедели́мости—