не́гус негус

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tước hiệu vua Ethiopia, Negus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchне́гусне́гусы
Sinh cáchне́гусане́гусов
Tặng cáchне́гусуне́гусам
Đối cáchне́гусане́гусов
Công cụ cáchне́гусомне́гусами
Giới cáchне́гусене́гусах