не́гус
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tước hiệu vua Ethiopia, Negus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́гус | не́гусы |
| Sinh cách | не́гуса | не́гусов |
| Tặng cách | не́гусу | не́гусам |
| Đối cách | не́гуса | не́гусов |
| Công cụ cách | не́гусом | не́гусами |
| Giới cách | не́гусе | не́гусах |