негоциа́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thương nhân, nhà buôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | негоциа́нт | негоциа́нты |
| Sinh cách | негоциа́нта | негоциа́нтов |
| Tặng cách | негоциа́нту | негоциа́нтам |
| Đối cách | негоциа́нта | негоциа́нтов |
| Công cụ cách | негоциа́нтом | негоциа́нтами |
| Giới cách | негоциа́нте | негоциа́нтах |