негостеприи́мность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự không hiếu khách, tính không hiếu khách, sự thiếu hiếu khách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | негостеприи́мность | — |
| Sinh cách | негостеприи́мности | — |
| Tặng cách | негостеприи́мности | — |
| Đối cách | негостеприи́мность | — |
| Công cụ cách | негостеприи́мностью | — |
| Giới cách | негостеприи́мности | — |