него́дник негодник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. đứa nghịch ngợm, kẻ lêu khênh, trẻ hư
  2. trẻ hư, đứa nghịch ngợm
  3. kẻ lêu khênh, đồ vô lại, kẻ gian

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнего́дникнего́дники
Sinh cáchнего́дниканего́дников
Tặng cáchнего́дникунего́дникам
Đối cáchнего́дниканего́дников
Công cụ cáchнего́дникомнего́дниками
Giới cáchнего́дникенего́дниках