неги́бкий негибкий

tính từ

Nghĩa

  1. Không mềm dẻo, cứng nhắc, cứng ngắc, không linh động
  2. Không mềm dẻo, không uốn được

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеги́бкийнеги́бкоенеги́бкаянеги́бкие
Sinh cáchнеги́бкогонеги́бкогонеги́бкойнеги́бких
Tặng cáchнеги́бкомунеги́бкомунеги́бкойнеги́бким
Đối cáchнеги́бкийнеги́бкоенеги́бкуюнеги́бкие
Công cụ cáchнеги́бкимнеги́бкимнеги́бкойнеги́бкими
Giới cáchнеги́бкомнеги́бкомнеги́бкойнеги́бких
Dạng ngắnнеги́бокнеги́бконегибка́неги́бки