невырази́тельность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Không diễn cảm, không biểu cảm, không truyền cảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | невырази́тельность | — |
| Sinh cách | невырази́тельности | — |
| Tặng cách | невырази́тельности | — |
| Đối cách | невырази́тельность | — |
| Công cụ cách | невырази́тельностью | — |
| Giới cách | невырази́тельности | — |