невыполне́ние невыполнение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Không thi hành, không chấp hành, không thực hiện, không hoàn thành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневыполне́ниеневыполне́ния
Sinh cáchневыполне́нияневыполне́ний
Tặng cáchневыполне́ниюневыполне́ниям
Đối cáchневыполне́ниеневыполне́ния
Công cụ cáchневыполне́ниемневыполне́ниями
Giới cáchневыполне́нииневыполне́ниях