невы́езд невыезд

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. không xuất cảnh, hạn chế đi lại, không thể rời đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневы́ездневы́езды
Sinh cáchневы́езданевы́ездов
Tặng cáchневы́ездуневы́ездам
Đối cáchневы́ездневы́езды
Công cụ cáchневы́ездомневы́ездами
Giới cáchневы́езденевы́ездах