невы́держанный невыдержанный

tính từ

Nghĩa

  1. bất nhất, không nhất quán, không nhất trí, không đồng nhất, tiền hậu bất nhất, trước sau không giống nhauнепоследовательный
  2. không tự chủ, không điềm tĩnh, nóng nảyне владеющий собой
  3. mới, chưa hãm kỹ, chưa thật tới kỳ mới dùng đượcне совсем готовый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchневы́держанныйневы́держанноеневы́держаннаяневы́держанные
Sinh cáchневы́держанногоневы́держанногоневы́держаннойневы́держанных
Tặng cáchневы́держанномуневы́держанномуневы́держаннойневы́держанным
Đối cáchневы́держанный, невы́держанногоневы́держанноеневы́держаннуюневы́держанные, невы́держанных
Công cụ cáchневы́держаннымневы́держаннымневы́держанной, невы́держанноюневы́держанными
Giới cáchневы́держанномневы́держанномневы́держаннойневы́держанных
Dạng ngắnневы́держанневы́держанноневы́держаннаневы́держанны

Ví dụ

  • невыдержанный стиль
    bút pháp bất nhất, phong cách không nhất quán, thể văn trước sau không giống nhau
  • невыдержанное вино
    rượu nho mới (chưa hãm kỹ, không để lâu năm)