невро́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Loạn thần kinh chức năng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | невро́з | невро́зы |
| Sinh cách | невро́за | невро́зов |
| Tặng cách | невро́зу | невро́зам |
| Đối cách | невро́з | невро́зы |
| Công cụ cách | невро́зом | невро́зами |
| Giới cách | невро́зе | невро́зах |
