неври́т неврит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. viêm thần kinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневри́тневри́ты
Sinh cáchневри́таневри́тов
Tặng cáchневри́туневри́там
Đối cáchневри́тневри́ты
Công cụ cáchневри́томневри́тами
Giới cáchневри́теневри́тах