нево́лить неволить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ép, ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng ép, bức bách, bức hiếp

Chia động từ

Hiện tại
янево́лю
тынево́лишь
он / она / ононево́лит
мынево́лим
вынево́лите
онинево́лят
Quá khứ
Giống đựcнево́лил
Giống cáiнево́лила
Giống trungнево́лило
Số nhiềuнево́лили
Mệnh lệnh
Số ítнево́ль
Số nhiềuнево́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngневолящийневоливший
Bị độngневолимыйневоленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнево́ляневолив, неволивши