нево́лей
khác
Nghĩa
- bằng sức mạnh, cưỡng bức, ép buộc, bằng vũ lực
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нево́ля | нево́ли |
| Sinh cách | нево́ли | нево́ль |
| Tặng cách | нево́ле | нево́лям |
| Đối cách | нево́лю | нево́ли |
| Công cụ cách | нево́лей, нево́лею | нево́лями |
| Giới cách | нево́ле | нево́лях |