невозмо́жность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự không thể
- tính bất khả thi
- Không thể được
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | невозмо́жность | невозмо́жности |
| Sinh cách | невозмо́жности | невозмо́жностей |
| Tặng cách | невозмо́жности | невозмо́жностям |
| Đối cách | невозмо́жность | невозмо́жности |
| Công cụ cách | невозмо́жностью | невозмо́жностями |
| Giới cách | невозмо́жности | невозмо́жностях |
Ví dụ
- в случае невозможностиtrong trường hợp không thể được