невоздержа́ние
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự thiếu kiềm chế, sự bốc đồng, sự không tự chủнесдержанность
- sự phóng đãng, sự thiếu tiết chế, sự vô độ
- sự thiếu điều độ, sự vô độ, sự quá trớnнеумеренность
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | невоздержа́ние | — |
| Sinh cách | невоздержа́ния | — |
| Tặng cách | невоздержа́нию | — |
| Đối cách | невоздержа́ние | — |
| Công cụ cách | невоздержа́нием | — |
| Giới cách | невоздержа́нии | — |