невоздержа́ние невоздержание

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự thiếu kiềm chế, sự bốc đồng, sự không tự chủнесдержанность
  2. sự phóng đãng, sự thiếu tiết chế, sự vô độ
  3. sự thiếu điều độ, sự vô độ, sự quá trớnнеумеренность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневоздержа́ние—
Sinh cáchневоздержа́ния—
Tặng cáchневоздержа́нию—
Đối cáchневоздержа́ние—
Công cụ cáchневоздержа́нием—
Giới cáchневоздержа́нии—