невозвра́тность невозвратность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính không thể đảo ngược, tính không thể thu hồi, tính không thể hoàn lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневозвра́тность—
Sinh cáchневозвра́тности—
Tặng cáchневозвра́тности—
Đối cáchневозвра́тность—
Công cụ cáchневозвра́тностью—
Giới cáchневозвра́тности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa