невозвра́тность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính không thể đảo ngược, tính không thể thu hồi, tính không thể hoàn lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | невозвра́тность | — |
| Sinh cách | невозвра́тности | — |
| Tặng cách | невозвра́тности | — |
| Đối cách | невозвра́тность | — |
| Công cụ cách | невозвра́тностью | — |
| Giới cách | невозвра́тности | — |