Từ điển

    невмоготу́ невмоготу

    khác

    Nghĩa

    1. không chịu nổi

    Từ đồng nghĩa

    невозмо́жноkhông thể, không tài nàoнеперено́симоkhông thể chịu nổi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)