невменя́емость невменяемость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự điên cuồng
  2. tình trạng mất trí
  3. Không trách nhiệm về hành động, không có năng lực chịu trách nhiệmdo trạng thái tâm thần bệnh hoạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневменя́емость—
Sinh cáchневменя́емости—
Tặng cáchневменя́емости—
Đối cáchневменя́емость—
Công cụ cáchневменя́емостью—
Giới cáchневменя́емости—