неви́нность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chất phácпростодушиеtính, sự
- hồn nhiên, ngây thơнаивностьtính, sự
- trinh tiết, trinh bạch, trong trắngцеломудриеsự
- Vô tội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неви́нность | — |
| Sinh cách | неви́нности | — |
| Tặng cách | неви́нности | — |
| Đối cách | неви́нность | — |
| Công cụ cách | неви́нностью | — |
| Giới cách | неви́нности | — |