неви́нность невинность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chất phácпростодушиеtính, sự
  2. hồn nhiên, ngây thơнаивностьtính, sự
  3. trinh tiết, trinh bạch, trong trắngцеломудриеsự
  4. Vô tội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневи́нность—
Sinh cáchневи́нности—
Tặng cáchневи́нности—
Đối cáchневи́нность—
Công cụ cáchневи́нностью—
Giới cáchневи́нности—