невиди́мость невидимость

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. tính vô hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневи́димость—
Sinh cáchневи́димости—
Tặng cáchневи́димости—
Đối cáchневидимость—
Công cụ cáchневи́димостью—
Giới cáchневи́димости—