невзра́чность невзрачность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự đơn giản, vẻ bình thường, sự không nổi bật, vẻ tầm thường
  2. sự kém hấp dẫn, vẻ không thu hút, sự không xinh đẹp, vẻ tầm thường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневзра́чность—
Sinh cáchневзра́чности—
Tặng cáchневзра́чности—
Đối cáchневзра́чность—
Công cụ cáchневзра́чностью—
Giới cáchневзра́чности—