невеще́ственность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính phi vật chất, sự vô hình, tính trừu tượng, sự không hữu hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | невеще́ственность | — |
| Sinh cách | невеще́ственности | — |
| Tặng cách | невеще́ственности | — |
| Đối cách | невеще́ственность | — |
| Công cụ cách | невеще́ственностью | — |
| Giới cách | невеще́ственности | — |