невели́кий невеликийtính từNghĩakhông đáng kể, nhỏ mọn, vặt vãnhпустяковыйnhỏ, bé, nhỏ nhắn, nhỏ béнебольшойVí dụневеликийа беда!rủi ro vặt vãnh thôi mà!