невезе́ние невезение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Vận đen, vận rủi, vận hạn, cơn đen, vận túng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневезе́ниеневезе́ния
Sinh cáchневезе́нияневезе́ний
Tặng cáchневезе́ниюневезе́ниям
Đối cáchневезе́ниеневезе́ния
Công cụ cáchневезе́ниемневезе́ниями
Giới cáchневезе́нииневезе́ниях