невезе́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vận đen, vận rủi, vận hạn, cơn đen, vận túng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | невезе́ние | невезе́ния |
| Sinh cách | невезе́ния | невезе́ний |
| Tặng cách | невезе́нию | невезе́ниям |
| Đối cách | невезе́ние | невезе́ния |
| Công cụ cách | невезе́нием | невезе́ниями |
| Giới cách | невезе́нии | невезе́ниях |