неве́жество невежество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bất nhã, vô lễthông tụcпоступокđiều
  2. Dốt nát
  3. vô họcнеобразованностьsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневе́жествоневе́жества
Sinh cáchневе́жестваневе́жеств
Tặng cáchневе́жествуневе́жествам
Đối cáchневе́жествоневе́жества
Công cụ cáchневе́жествомневе́жествами
Giới cáchневе́жественеве́жествах

Từ liên quan