неве́жественность невежественность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự ngu dốt, sự thiếu hiểu biết, sự mù chữ, sự lạc hậu
  2. tính ngu dốt, sự thiếu hiểu biết, sự kém hiểu biết, tính thiếu văn hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневе́жественность—
Sinh cáchневе́жественности—
Tặng cáchневе́жественности—
Đối cáchневе́жественность—
Công cụ cáchневе́жественностью—
Giới cáchневе́жественности—