небытие́
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự không tồn tại
- hư vô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | небытие́ | — |
| Sinh cách | небытия́ | — |
| Tặng cách | небытию́ | — |
| Đối cách | небытие́ | — |
| Công cụ cách | небытие́м | — |
| Giới cách | небытии́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | небытие́ | — |
| Sinh cách | небытия́ | — |
| Tặng cách | небытию́ | — |
| Đối cách | небытие́ | — |
| Công cụ cách | небытие́м | — |
| Giới cách | небытии́ | — |