небыли́ца небылица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bịa, bịa đặt, đặt điềuвыдумкаchuyện
  2. hoang đường, huyền hoặcсказкаchuyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнебыли́цанебыли́цы
Sinh cáchнебыли́цынебыли́ц
Tặng cáchнебыли́ценебыли́цам
Đối cáchнебыли́цунебыли́цы
Công cụ cáchнебыли́цей, небыли́цеюнебыли́цами
Giới cáchнебыли́ценебыли́цах