небыли́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bịa, bịa đặt, đặt điềuвыдумкаchuyện
- hoang đường, huyền hoặcсказкаchuyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | небыли́ца | небыли́цы |
| Sinh cách | небыли́цы | небыли́ц |
| Tặng cách | небыли́це | небыли́цам |
| Đối cách | небыли́цу | небыли́цы |
| Công cụ cách | небыли́цей, небыли́цею | небыли́цами |
| Giới cách | небыли́це | небыли́цах |