небожи́тель
danh từđộng vật
Nghĩa
- thần tiên, người nhà trời, đấng trên trờioften ironic
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | небожи́тель | небожи́тели |
| Sinh cách | небожи́теля | небожи́телей |
| Tặng cách | небожи́телю | небожи́телям |
| Đối cách | небожи́теля | небожи́телей |
| Công cụ cách | небожи́телем | небожи́телями |
| Giới cách | небожи́теле | небожи́телях |