Từ điển

    неблагоприя́тный неблагоприятный

    tính từ

    Nghĩa

    1. bất lợi
    2. không thuận lợi
    3. Không thuận lợi, bất lợi, xấu

    Ví dụ

    • неблагоприятная погода
      thời tiết không thuận lợi (bất lợi, xấu)
    • неблагоприятный ответ
      câu trả lời bất lợi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)