неблагоприя́тный неблагоприятныйtính từNghĩabất lợikhông thuận lợiKhông thuận lợi, bất lợi, xấuVí dụнеблагоприятная погодаthời tiết không thuận lợi (bất lợi, xấu)неблагоприятный ответcâu trả lời bất lợi