неблагозву́чие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Không êm tai, không du dương, không nhịp nhàng, chối tai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неблагозву́чие | — |
| Sinh cách | неблагозву́чия | — |
| Tặng cách | неблагозву́чию | — |
| Đối cách | неблагозву́чие | — |
| Công cụ cách | неблагозву́чием | — |
| Giới cách | неблагозву́чии | — |