неблагода́рность
danh từbất động vật
Nghĩa
- lòng vô ơn
- Vô ơn, vong ân, bội ân, bạc bẽo, bội bạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неблагода́рность | неблагода́рности |
| Sinh cách | неблагода́рности | неблагода́рностей |
| Tặng cách | неблагода́рности | неблагода́рностям |
| Đối cách | неблагода́рность | неблагода́рности |
| Công cụ cách | неблагода́рностью | неблагода́рностями |
| Giới cách | неблагода́рности | неблагода́рностях |
Ví dụ
- чёрная неблагодарность[sự, tính] vong ân bội nghĩa, vô ơn vô nghì