небережли́вый небережливый

tính từ

Nghĩa

  1. thiếu tính toán, không lo xa, không tiết kiệm
  2. thiếu tính toán, không lo xa, không tiết kiệm, hoang phí
  3. không tiết kiệm, hoang phí, phung phí
  4. không kinh tế, lãng phí, không tiết kiệm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнебережли́выйнебережли́военебережли́ваянебережли́вые
Sinh cáchнебережли́вогонебережли́вогонебережли́войнебережли́вых
Tặng cáchнебережли́вомунебережли́вомунебережли́войнебережли́вым
Đối cáchнебережли́выйнебережли́военебережли́вуюнебережли́вые
Công cụ cáchнебережли́вымнебережли́вымнебережли́войнебережли́выми
Giới cáchнебережли́вомнебережли́вомнебережли́войнебережли́вых
Dạng ngắnнебережли́внебережли́вонебережли́ванебережли́вы

Từ liên quan