небелёный

tính từ

Nghĩa

  1. chưa tẩy trắng, chưa giũ trắng
  2. chưa tẩy trắng, màu nâu, màu vàng nâu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнебелёныйнебелёноенебелёнаянебелёные
Sinh cáchнебелёногонебелёногонебелёнойнебелёных
Tặng cáchнебелёномунебелёномунебелёнойнебелёным
Đối cáchнебелёныйнебелёноенебелёнуюнебелёные
Công cụ cáchнебелёнымнебелёнымнебелёнойнебелёными
Giới cáchнебелёномнебелёномнебелёнойнебелёных