ная́да наяда

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ thần sông suối, naiad

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchная́даная́ды
Sinh cáchная́дыная́д
Tặng cáchная́деная́дам
Đối cáchная́дуная́д
Công cụ cáchная́дой, ная́доюная́дами
Giới cáchная́деная́дах