ная́да
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ thần sông suối, naiad
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ная́да | ная́ды |
| Sinh cách | ная́ды | ная́д |
| Tặng cách | ная́де | ная́дам |
| Đối cách | ная́ду | ная́д |
| Công cụ cách | ная́дой, ная́дою | ная́дами |
| Giới cách | ная́де | ная́дах |