нащу́пывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нащу́патьsờ soạng tìm, mò
Nghĩa
- sờ tìm, dò tìmdiscover by touch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нащу́пываю |
| ты | нащу́пываешь |
| он / она / оно | нащу́пывает |
| мы | нащу́пываем |
| вы | нащу́пываете |
| они | нащу́пывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нащу́пывал |
| Giống cái | нащу́пывала |
| Giống trung | нащу́пывало |
| Số nhiều | нащу́пывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нащу́пывай |
| Số nhiều | нащу́пывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нащу́пывающий | нащу́пывавший |
| Bị động | нащу́пываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нащу́пывая | нащупывав, нащупывавши |