нащу́пывать нащупывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sờ tìm, dò tìmdiscover by touch

Chia động từ

Hiện tại
янащу́пываю
тынащу́пываешь
он / она / ононащу́пывает
мынащу́пываем
вынащу́пываете
онинащу́пывают
Quá khứ
Giống đựcнащу́пывал
Giống cáiнащу́пывала
Giống trungнащу́пывало
Số nhiềuнащу́пывали
Mệnh lệnh
Số ítнащу́пывай
Số nhiềuнащу́пывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнащу́пывающийнащу́пывавший
Bị độngнащу́пываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнащу́пываянащупывав, нащупывавши