нашпи́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ghim, cài ghim, kẹp ghim
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нашпи́ливаю |
| ты | нашпи́ливаешь |
| он / она / оно | нашпи́ливает |
| мы | нашпи́ливаем |
| вы | нашпи́ливаете |
| они | нашпи́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нашпи́ливал |
| Giống cái | нашпи́ливала |
| Giống trung | нашпи́ливало |
| Số nhiều | нашпи́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нашпи́ливай |
| Số nhiều | нашпи́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нашпиливающий | нашпиливавший |
| Bị động | нашпиливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нашпиливая | нашпиливав, нашпиливавши |