нашлёпка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- miếng dán, miếng vá, thứ dán lên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нашлёпка | нашлёпки |
| Sinh cách | нашлёпки | нашлёпок |
| Tặng cách | нашлёпке | нашлёпкам |
| Đối cách | нашлёпку | нашлёпки |
| Công cụ cách | нашлёпкой, нашлёпкою | нашлёпками |
| Giới cách | нашлёпке | нашлёпках |