нашлёпать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tát, đánh mông, vả, đánh

Chia động từ

Tương lai
янашлёпаю
тынашлёпаешь
он / она / ононашлёпает
мынашлёпаем
вынашлёпаете
онинашлёпают
Quá khứ
Giống đựcнашлёпал
Giống cáiнашлёпала
Giống trungнашлёпало
Số nhiềuнашлёпали
Mệnh lệnh
Số ítнашлёпай
Số nhiềuнашлёпайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нашлёпавший
Bị động—нашлёпанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нашлёпав, нашлёпавши