нашлёпать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tát, đánh mông, vả, đánh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нашлёпаю |
| ты | нашлёпаешь |
| он / она / оно | нашлёпает |
| мы | нашлёпаем |
| вы | нашлёпаете |
| они | нашлёпают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нашлёпал |
| Giống cái | нашлёпала |
| Giống trung | нашлёпало |
| Số nhiều | нашлёпали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нашлёпай |
| Số nhiều | нашлёпайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нашлёпавший |
| Bị động | — | нашлёпанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нашлёпав, нашлёпавши |