нашинкова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thái nhỏ, băm nhỏ, xắt nhỏ, cắt lát mỏng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нашинку́ю |
| ты | нашинку́ешь |
| он / она / оно | нашинку́ет |
| мы | нашинку́ем |
| вы | нашинку́ете |
| они | нашинку́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нашинкова́л |
| Giống cái | нашинкова́ла |
| Giống trung | нашинкова́ло |
| Số nhiều | нашинкова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нашинку́й |
| Số nhiều | нашинку́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нашинкова́вший |
| Bị động | — | нашинко́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нашинкова́в, нашинковавши |